IDR/VND · vietnam
Tỷ giá IDR sang VND hôm nay | FXPeek
Indonesian Rupiah → Vietnamese Dong
1 IDR = 1454.00 VND Tỷ giá tham khảo 2026-05-28 · Indonesian Rupiah → Vietnamese Dong
Tỷ giá chỉ để tham khảo thông tin, không phải báo giá giao dịch.
Ngữ cảnh tỷ giá IDR/VND
Dùng trang này để đổi nhanh IDR sang VND, ước tính tiền kiều hối, so sánh giá mua sắm quốc tế hoặc ghi lại tỷ giá hằng ngày. Biểu đồ và bảng tóm tắt tỷ giá tham khảo từ 1999 đến nay với mẫu cao nhất 1476.00, thấp nhất 1442.00, trung bình 1450.93 VND.
Hãy so sánh kết quả công cụ đổi tiền với bảng ngày lịch sử trước khi quy đổi Indonesian Rupiah sang Vietnamese Dong.
Biểu đồ 1999 đến nay
Xu hướng tham khảo lịch sử IDR/VND
Bảng quy đổi nhanh IDR sang VND
| IDR | VND | Trang số tiền |
|---|---|---|
| 1 IDR | 1,454 VND | Mở |
| 5 IDR | 7,270 VND | Mở |
| 10 IDR | 14,540 VND | Mở |
| 20 IDR | 29,080 VND | Mở |
| 25 IDR | 36,350 VND | Mở |
| 50 IDR | 72,700 VND | Mở |
| 100 IDR | 145,400 VND | Mở |
| 250 IDR | 363,500 VND | Mở |
| 500 IDR | 727,000 VND | Mở |
| 1,000 IDR | 1,454,000 VND | Mở |
| 2,500 IDR | 3,635,000 VND | Mở |
| 5,000 IDR | 7,270,000 VND | Mở |
| 10,000 IDR | 14,540,000 VND | Mở |
| 50,000 IDR | 72,700,000 VND | Mở |
| 100,000 IDR | 145,400,000 VND | Mở |
Mẫu lịch sử
| Ngày | Tỷ giá | API |
|---|---|---|
| 2020-12-31 | 1 IDR = 1440.00 VND | /api/v1/rate?base=IDR"e=VND&date=2020-12-31 |
| 2021-12-31 | 1 IDR = 1441.00 VND | /api/v1/rate?base=IDR"e=VND&date=2021-12-31 |
| 2022-12-31 | 1 IDR = 1442.00 VND | /api/v1/rate?base=IDR"e=VND&date=2022-12-31 |
| 2023-12-31 | 1 IDR = 1443.00 VND | /api/v1/rate?base=IDR"e=VND&date=2023-12-31 |
| 2024-12-31 | 1 IDR = 1444.00 VND | /api/v1/rate?base=IDR"e=VND&date=2024-12-31 |
| 2025-01-01 | 1 IDR = 1440.00 VND | /api/v1/rate?base=IDR"e=VND&date=2025-01-01 |
| 2025-06-30 | 1 IDR = 1447.00 VND | /api/v1/rate?base=IDR"e=VND&date=2025-06-30 |
Cặp tiền liên quan
Câu hỏi về IDR/VND
1 IDR sang VND hôm nay?
1 IDR = 1454.00 VND vào 2026-05-28. Tỷ giá thay đổi +0.07% trong 30 ngày qua.
Tỷ giá IDR/VND cao nhất là bao nhiêu?
Mức cao nhất trong chuỗi tham khảo FXPeek là 1476.00 VND, dựa trên dữ liệu nguyên mẫu từ năm 1999.
IDR có mạnh hơn VND không?
Nếu 1 IDR mua được nhiều VND hơn, IDR tương đối mạnh hơn so với VND. Hãy xem biểu đồ để biết thay đổi theo thời gian.
Làm sao đổi IDR sang VND?
Nhập số tiền, giữ IDR là tiền nguồn, chọn VND là tiền đích, rồi chọn ngày muốn so sánh.
Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?
Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính
Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.
Số tiền phổ biến
Ví dụ API
GET /api/v1/rate?base=IDR"e=VND&date=2024-12-31