GBP/EUR · phase1-core
Tỷ giá GBP sang EUR hôm nay | FXPeek
British Pound → Euro
1 GBP = 1.4520 EUR Tỷ giá tham khảo 2026-05-28 · British Pound → Euro
Tỷ giá chỉ để tham khảo thông tin, không phải báo giá giao dịch.
Ngữ cảnh tỷ giá GBP/EUR
Dùng trang này để đổi nhanh GBP sang EUR, ước tính tiền kiều hối, so sánh giá mua sắm quốc tế hoặc ghi lại tỷ giá hằng ngày. Biểu đồ và bảng tóm tắt tỷ giá tham khảo từ 1999 đến nay với mẫu cao nhất 1.4740, thấp nhất 1.4400, trung bình 1.4489 EUR.
Hãy so sánh kết quả công cụ đổi tiền với bảng ngày lịch sử trước khi quy đổi British Pound sang Euro.
Biểu đồ 1999 đến nay
Xu hướng tham khảo lịch sử GBP/EUR
Bảng quy đổi nhanh GBP sang EUR
| GBP | EUR | Trang số tiền |
|---|---|---|
| 1 GBP | 1.45 EUR | Mở |
| 5 GBP | 7.26 EUR | Mở |
| 10 GBP | 14.52 EUR | Mở |
| 20 GBP | 29.04 EUR | Mở |
| 25 GBP | 36.3 EUR | Mở |
| 50 GBP | 72.6 EUR | Mở |
| 100 GBP | 145.2 EUR | Mở |
| 250 GBP | 363 EUR | Mở |
| 500 GBP | 726 EUR | Mở |
| 1,000 GBP | 1,452 EUR | Mở |
| 2,500 GBP | 3,630 EUR | Mở |
| 5,000 GBP | 7,260 EUR | Mở |
| 10,000 GBP | 14,520 EUR | Mở |
| 50,000 GBP | 72,600 EUR | Mở |
| 100,000 GBP | 145,200 EUR | Mở |
Mẫu lịch sử
| Ngày | Tỷ giá | API |
|---|---|---|
| 2020-12-31 | 1 GBP = 1.4380 EUR | /api/v1/rate?base=GBP"e=EUR&date=2020-12-31 |
| 2021-12-31 | 1 GBP = 1.4390 EUR | /api/v1/rate?base=GBP"e=EUR&date=2021-12-31 |
| 2022-12-31 | 1 GBP = 1.4400 EUR | /api/v1/rate?base=GBP"e=EUR&date=2022-12-31 |
| 2023-12-31 | 1 GBP = 1.4410 EUR | /api/v1/rate?base=GBP"e=EUR&date=2023-12-31 |
| 2024-12-31 | 1 GBP = 1.4420 EUR | /api/v1/rate?base=GBP"e=EUR&date=2024-12-31 |
| 2025-01-01 | 1 GBP = 1.4380 EUR | /api/v1/rate?base=GBP"e=EUR&date=2025-01-01 |
| 2025-06-30 | 1 GBP = 1.4450 EUR | /api/v1/rate?base=GBP"e=EUR&date=2025-06-30 |
Tỷ giá ngược EUR sang GBP
1 EUR = 1.4520 GBP
Mở EUR/GBPCặp tiền liên quan
Câu hỏi về GBP/EUR
1 GBP sang EUR hôm nay?
1 GBP = 1.4520 EUR vào 2026-05-28. Tỷ giá thay đổi +0.07% trong 30 ngày qua.
Tỷ giá GBP/EUR cao nhất là bao nhiêu?
Mức cao nhất trong chuỗi tham khảo FXPeek là 1.4740 EUR, dựa trên dữ liệu nguyên mẫu từ năm 1999.
GBP có mạnh hơn EUR không?
Nếu 1 GBP mua được nhiều EUR hơn, GBP tương đối mạnh hơn so với EUR. Hãy xem biểu đồ để biết thay đổi theo thời gian.
Làm sao đổi GBP sang EUR?
Nhập số tiền, giữ GBP là tiền nguồn, chọn EUR là tiền đích, rồi chọn ngày muốn so sánh.
Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?
Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính
Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.
Số tiền phổ biến
Ví dụ API
GET /api/v1/rate?base=GBP"e=EUR&date=2024-12-31