JPY/VND · vietnam
Biểu đồ lịch sử tỷ giá JPY/VND
Japanese Yen → Vietnamese Dong
Biểu đồ 1999 đến nay
Xu hướng tham khảo lịch sử JPY/VND
1M3M6M1Y5YMAX
1999-01-28: 1488.00
Thấp 1462.00 · Cao 1496.00
2026-05-28: 1474.00
Tra cứu theo ngày
| Ngày | Tỷ giá | API |
|---|---|---|
| 2020-12-31 | 1 JPY = 1460.00 VND | /api/v1/rate?base=JPY"e=VND&date=2020-12-31 |
| 2021-12-31 | 1 JPY = 1461.00 VND | /api/v1/rate?base=JPY"e=VND&date=2021-12-31 |
| 2022-12-31 | 1 JPY = 1462.00 VND | /api/v1/rate?base=JPY"e=VND&date=2022-12-31 |
| 2023-12-31 | 1 JPY = 1463.00 VND | /api/v1/rate?base=JPY"e=VND&date=2023-12-31 |
| 2024-12-31 | 1 JPY = 1464.00 VND | /api/v1/rate?base=JPY"e=VND&date=2024-12-31 |
| 2025-01-01 | 1 JPY = 1460.00 VND | /api/v1/rate?base=JPY"e=VND&date=2025-01-01 |
| 2025-06-30 | 1 JPY = 1467.00 VND | /api/v1/rate?base=JPY"e=VND&date=2025-06-30 |
Trang theo năm
Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?
Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính
Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.
Ví dụ API
GET /api/v1/history?base=JPY"e=VND&start=2024-01-01&end=2024-12-31