JPY/GBP · phase1-core
Biểu đồ lịch sử tỷ giá JPY/GBP
Japanese Yen → British Pound
Biểu đồ 1999 đến nay
Xu hướng tham khảo lịch sử JPY/GBP
1M3M6M1Y5YMAX
1999-01-28: 1.4730
Thấp 1.4470 · Cao 1.4810
2026-05-28: 1.4590
Tra cứu theo ngày
| Ngày | Tỷ giá | API |
|---|---|---|
| 2020-12-31 | 1 JPY = 1.4450 GBP | /api/v1/rate?base=JPY"e=GBP&date=2020-12-31 |
| 2021-12-31 | 1 JPY = 1.4460 GBP | /api/v1/rate?base=JPY"e=GBP&date=2021-12-31 |
| 2022-12-31 | 1 JPY = 1.4470 GBP | /api/v1/rate?base=JPY"e=GBP&date=2022-12-31 |
| 2023-12-31 | 1 JPY = 1.4480 GBP | /api/v1/rate?base=JPY"e=GBP&date=2023-12-31 |
| 2024-12-31 | 1 JPY = 1.4490 GBP | /api/v1/rate?base=JPY"e=GBP&date=2024-12-31 |
| 2025-01-01 | 1 JPY = 1.4450 GBP | /api/v1/rate?base=JPY"e=GBP&date=2025-01-01 |
| 2025-06-30 | 1 JPY = 1.4520 GBP | /api/v1/rate?base=JPY"e=GBP&date=2025-06-30 |
Trang theo năm
Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?
Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính
Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.
Ví dụ API
GET /api/v1/history?base=JPY"e=GBP&start=2024-01-01&end=2024-12-31