EUR/VND · vietnam
Tỷ giá EUR sang VND hôm nay | FXPeek
Euro → Vietnamese Dong
1 EUR = 1467.00 VND Tỷ giá tham khảo 2026-05-28 · Euro → Vietnamese Dong
Tỷ giá chỉ để tham khảo thông tin, không phải báo giá giao dịch.
Ngữ cảnh tỷ giá EUR/VND
Dùng trang này để đổi nhanh EUR sang VND, ước tính tiền kiều hối, so sánh giá mua sắm quốc tế hoặc ghi lại tỷ giá hằng ngày. Biểu đồ và bảng tóm tắt tỷ giá tham khảo từ 1999 đến nay với mẫu cao nhất 1489.00, thấp nhất 1455.00, trung bình 1463.93 VND.
Hãy so sánh kết quả công cụ đổi tiền với bảng ngày lịch sử trước khi quy đổi Euro sang Vietnamese Dong.
Biểu đồ 1999 đến nay
Xu hướng tham khảo lịch sử EUR/VND
Bảng quy đổi nhanh EUR sang VND
| EUR | VND | Trang số tiền |
|---|---|---|
| 1 EUR | 1,467 VND | Mở |
| 5 EUR | 7,335 VND | Mở |
| 10 EUR | 14,670 VND | Mở |
| 20 EUR | 29,340 VND | Mở |
| 25 EUR | 36,675 VND | Mở |
| 50 EUR | 73,350 VND | Mở |
| 100 EUR | 146,700 VND | Mở |
| 250 EUR | 366,750 VND | Mở |
| 500 EUR | 733,500 VND | Mở |
| 1,000 EUR | 1,467,000 VND | Mở |
| 2,500 EUR | 3,667,500 VND | Mở |
| 5,000 EUR | 7,335,000 VND | Mở |
| 10,000 EUR | 14,670,000 VND | Mở |
| 50,000 EUR | 73,350,000 VND | Mở |
| 100,000 EUR | 146,700,000 VND | Mở |
Mẫu lịch sử
| Ngày | Tỷ giá | API |
|---|---|---|
| 2020-12-31 | 1 EUR = 1453.00 VND | /api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2020-12-31 |
| 2021-12-31 | 1 EUR = 1454.00 VND | /api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2021-12-31 |
| 2022-12-31 | 1 EUR = 1455.00 VND | /api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2022-12-31 |
| 2023-12-31 | 1 EUR = 1456.00 VND | /api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2023-12-31 |
| 2024-12-31 | 1 EUR = 1457.00 VND | /api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2024-12-31 |
| 2025-01-01 | 1 EUR = 1453.00 VND | /api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2025-01-01 |
| 2025-06-30 | 1 EUR = 1460.00 VND | /api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2025-06-30 |
Cặp tiền liên quan
Câu hỏi về EUR/VND
1 EUR sang VND hôm nay?
1 EUR = 1467.00 VND vào 2026-05-28. Tỷ giá thay đổi +0.07% trong 30 ngày qua.
Tỷ giá EUR/VND cao nhất là bao nhiêu?
Mức cao nhất trong chuỗi tham khảo FXPeek là 1489.00 VND, dựa trên dữ liệu nguyên mẫu từ năm 1999.
EUR có mạnh hơn VND không?
Nếu 1 EUR mua được nhiều VND hơn, EUR tương đối mạnh hơn so với VND. Hãy xem biểu đồ để biết thay đổi theo thời gian.
Làm sao đổi EUR sang VND?
Nhập số tiền, giữ EUR là tiền nguồn, chọn VND là tiền đích, rồi chọn ngày muốn so sánh.
Nhà cung cấp, tài trợ hoặc dữ liệu CSV/API?
Gói dữ liệu tỷ giá cho ứng dụng và đội tài chính
Cần CSV tỷ giá lịch sử ổn định, API hoặc danh sách cặp tiền tùy chỉnh? Gửi yêu cầu gói dữ liệu trả phí cho kế toán, báo cáo và nghiên cứu thị trường.
Số tiền phổ biến
Ví dụ API
GET /api/v1/rate?base=EUR"e=VND&date=2024-12-31